| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5901 | Chưa biết tên | B4 | 10 | 27 | |||
| 5902 | Chưa biết tên | B4 | 10 | 28 | |||
| 5903 | Nguyễn Văn Tri | Hồng Việt-Đông Hưng-Thái Bình | B4 | 10 | 31 | ||
| 5904 | Chưa biết tên | B4 | 10 | 32 | |||
| 5905 | Chưa biết tên | B4 | 10 | 33 | |||
| 5906 | Chưa biết tên | B4 | 10 | 34 | |||
| 5907 | Chưa biết tên | B4 | 10 | 38 | |||
| 5908 | Ngô Công Hướng | Quỳnh Châu-Quỳnh Lưu-Nghệ An | B4 | 11 | 2 | ||
| 5909 | Bùi Văn Thiện | Cẩm Phong-Cẩm Thuỷ-Hà Tĩnh | B4 | 11 | 3 | ||
| 5910 | Phạm Việt Hà | Quảng Ninh | B4 | 11 | 8 | ||
| 5911 | Nguyễn Hợi | Đức Trung-Đức Thọ-Hà Tĩnh | B4 | 11 | 11 | ||
| 5912 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 13 | |||
| 5913 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 14 | |||
| 5914 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 15 | |||
| 5915 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 16 | |||
| 5916 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 18 | |||
| 5917 | Nguyễn Ngọc Quát | Chu Phan-Mê Linh-Vĩnh Phúc | B4 | 11 | 19 | ||
| 5918 | Ngô Quốc Toản | Diễn Tháp-Diễn Châu-Nghệ An | B4 | 11 | 20 | ||
| 5919 | Đặng Văn Hương | Ngói Lăn-Bắc Hà-Yên Bái | B4 | 11 | 21 | ||
| 5920 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 22 | |||
| 5921 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 24 | |||
| 5922 | Ngô Văn Bích | Khánh Thượng-Yên MÔ-NinH Bình | B4 | 11 | 25 | ||
| 5923 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 26 | |||
| 5924 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 28 | |||
| 5925 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 29 | |||
| 5926 | Nguyễn Ngọc Mạn | Hòa An-Chiêm Hóa-Tuyên Quang | B4 | 11 | 30 | ||
| 5927 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 31 | |||
| 5928 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 32 | |||
| 5929 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 33 | |||
| 5930 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 34 | |||
| 5931 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 35 | |||
| 5932 | Trịnh Thế Thìn | Tân Hưng-Lạng Giang-Bắc Giang | B4 | 11 | 36 | ||
| 5933 | Chưa biết tên | B4 | 11 | 37 | |||
| 5934 | Nguyễn Văn Ánh | Phú Cường-Nghĩa Lâm-Nghĩa Hưng-Nam Định | B4 | 11 | 38 | ||
| 5935 | Hà Công An | Chiềng Châu-Mai Châu-Hoà Bình | B5 | 1 | 1 | ||
| 5936 | Tiến | B5 | 1 | 2 | |||
| 5937 | Cù Xuân Mạnh | Sơn Bình-Hương Sơn-Hà Tĩnh | B5 | 1 | 3 | ||
| 5938 | Nguyễn Phú Công | Khai Thái-Phú Xuyên-Hà Nội | B5 | 1 | 4 | ||
| 5939 | Vũ | B5 | 1 | 5 | |||
| 5940 | Duác Huy Quang | B5 | 1 | 6 | |||
| 5941 | Đồng Xuân Hiển | Phù Lăng-Quế Võ-Bắc Ninh | B5 | 1 | 7 | ||
| 5942 | Bùi Vặn Sộm | Tây Pheo-Đà Bắc-Hoà Bình | B5 | 1 | 8 | ||
| 5943 | Nguyễn Như Bao | Gia Tiến-Gia Viễn-Ninh Bình | B5 | 1 | 9 | ||
| 5944 | Mai trung Việt | Phố Cột 5-Hòn Gai-Quảng Ninh | B5 | 1 | 10 | ||
| 5945 | Min | B5 | 1 | 11 | |||
| 5946 | Chưa biết tên | B5 | 1 | 12 | |||
| 5947 | Nguyễn Duy Chinh | C6-D6 | B5 | 1 | 13 | ||
| 5948 | Nguyễn Thế Mận | Đức Yên-Đức Thọ-Hà Tĩnh | B5 | 1 | 14 | ||
| 5949 | Nguyễn Đ Toan | B5 | 1 | 15 | |||
| 5950 | Đương Văn Minh | B5 | 1 | 16 |