| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6451 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 6 | |||
| 6452 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 7 | |||
| 6453 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 8 | |||
| 6454 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 9 | |||
| 6455 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 10 | |||
| 6456 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 11 | |||
| 6457 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 12 | |||
| 6458 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 13 | |||
| 6459 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 14 | |||
| 6460 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 15 | |||
| 6461 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 16 | |||
| 6462 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 17 | |||
| 6463 | Chưa biết tên | B6 | 9 | 18 | |||
| 6464 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 1 | |||
| 6465 | Nguyễn Đăng Xửu | Cao thành-ứng Hoà-Hà Nội | B6 | 10 | 2 | ||
| 6466 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 3 | |||
| 6467 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 4 | |||
| 6468 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 5 | |||
| 6469 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 6 | |||
| 6470 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 7 | |||
| 6471 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 8 | |||
| 6472 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 9 | |||
| 6473 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 10 | |||
| 6474 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 11 | |||
| 6475 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 12 | |||
| 6476 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 13 | |||
| 6477 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 14 | |||
| 6478 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 15 | |||
| 6479 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 16 | |||
| 6480 | Chưa biết tên | B6 | 10 | 17 | |||
| 6481 | Chưa biết tên | B7 | 1 | 1 | |||
| 6482 | Chưa biết tên | B7 | 1 | 2 | |||
| 6483 | Chưa biết tên | B7 | 1 | 3 | |||
| 6484 | Chưa biết tên | B7 | 1 | 4 | |||
| 6485 | Chống Pháp | B7 | 1 | 20 | |||
| 6486 | Chống Pháp | B7 | 1 | 21 | |||
| 6487 | Chống Pháp | B7 | 1 | 22 | |||
| 6488 | Chống Pháp | B7 | 1 | 23 | |||
| 6489 | Chống Pháp | B7 | 1 | 24 | |||
| 6490 | Chống Pháp | B7 | 1 | 25 | |||
| 6491 | Chống Pháp | B7 | 1 | 26 | |||
| 6492 | Chống Pháp | B7 | 1 | 27 | |||
| 6493 | Chống Pháp | B7 | 1 | 28 | |||
| 6494 | Chống Pháp | B7 | 1 | 29 | |||
| 6495 | Chống Pháp | B7 | 1 | 30 | |||
| 6496 | Chống Pháp | B7 | 1 | 31 | |||
| 6497 | Chống Pháp | B7 | 1 | 32 | |||
| 6498 | Chống Pháp | B7 | 1 | 33 | |||
| 6499 | Chống Pháp | B7 | 1 | 34 | |||
| 6500 | Chống Pháp | B7 | 1 | 35 |