| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8751 | Chưa biết tên | B11 | 28 | 12 | |||
| 8752 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 1 | |||
| 8753 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 2 | |||
| 8754 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 3 | |||
| 8755 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 4 | |||
| 8756 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 5 | |||
| 8757 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 6 | |||
| 8758 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 7 | |||
| 8759 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 8 | |||
| 8760 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 9 | |||
| 8761 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 10 | |||
| 8762 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 11 | |||
| 8763 | Chưa biết tên | B11 | 29 | 12 | |||
| 8764 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 1 | |||
| 8765 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 2 | |||
| 8766 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 3 | |||
| 8767 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 4 | |||
| 8768 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 5 | |||
| 8769 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 6 | |||
| 8770 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 7 | |||
| 8771 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 8 | |||
| 8772 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 9 | |||
| 8773 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 10 | |||
| 8774 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 11 | |||
| 8775 | Chưa biết tên | B11 | 30 | 12 | |||
| 8776 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 1 | |||
| 8777 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 2 | |||
| 8778 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 3 | |||
| 8779 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 4 | |||
| 8780 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 5 | |||
| 8781 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 6 | |||
| 8782 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 7 | |||
| 8783 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 8 | |||
| 8784 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 9 | |||
| 8785 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 10 | |||
| 8786 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 11 | |||
| 8787 | Chưa biết tên | B11 | 31 | 12 | |||
| 8788 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 1 | |||
| 8789 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 2 | |||
| 8790 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 3 | |||
| 8791 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 4 | |||
| 8792 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 5 | |||
| 8793 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 6 | |||
| 8794 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 7 | |||
| 8795 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 8 | |||
| 8796 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 9 | |||
| 8797 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 10 | |||
| 8798 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 11 | |||
| 8799 | Chưa biết tên | B11 | 32 | 12 | |||
| 8800 | Mai Xuân trí | Bắc Sơn-Đô Lương-Nghệ An | B11 | 33 | 4 |