| 9751 |
Phúc Văn Lan |
Tường Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
07/06/1972 |
B1 |
18 |
8 |
| 9752 |
Đèo Văn Yên |
Nà Ngùi-Sông Mã-Sơn La |
|
09/06/1972 |
B1 |
19 |
12 |
| 9753 |
Nguyễn Bá Truyền |
Châu Sơn-Ba Vì-Hà Nội |
|
11/06/1972 |
B4 |
8 |
35 |
| 9754 |
Vũ Đức Lộc |
Tân Tiến-Vĩnh Tường-Vĩnh Phúc |
1952 |
20/06/1972 |
A5 |
3 |
11 |
| 9755 |
Lê Văn Cường |
Thắng Lợi-Thường Tín-Hà Nội |
|
23/06/1972 |
B4 |
7 |
23 |
| 9756 |
Trần Kim Anh |
Phú Thành-Yên Thành-Nghệ An |
|
30/06/1972 |
A2 |
29 |
6 |
| 9757 |
Đặng Văn Quý |
Phú Thịnh-Kiến Đông-Thái Bình |
|
30/06/1972 |
A2 |
34 |
2 |
| 9758 |
Hoàng Đình Lực |
Đình Phong-Trùng Khánh-Cao Bằng |
|
30/06/1972 |
B4 |
10 |
29 |
| 9759 |
Nguyễn Văn Thành |
Thành Thọ-Thạch Thành-Thanh Hóa |
1952 |
02/07/1972 |
A7 |
1 |
17 |
| 9760 |
La Đức Nhật |
Trùng Xuyên-Yên Lạc-Vĩnh Phúc |
|
07/07/1972 |
B4 |
6 |
32 |
| 9761 |
Nguyễn Ngọc Thắng |
Phúc Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
11/07/1972 |
A2 |
14 |
1 |
| 9762 |
Đặng Xuân Vượng |
Phúc Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
11/07/1972 |
A2 |
20 |
1 |
| 9763 |
Đinh Hữu Năm |
Lạng Sơn--Anh Sơn-Nghệ An |
1947 |
17/07/1972 |
B10 |
6 |
2 |
| 9764 |
Ma Văn Khiêm |
Quảng Long-Quảng Hà-Cao Bằng |
|
18/07/1972 |
B4 |
11 |
17 |
| 9765 |
Nguyễn Minh Bồng |
Nga Giáp-Nga Sơn-Thanh Hóa |
|
26/07/1972 |
B1 |
18 |
2 |
| 9766 |
Kiều Xuân Quỳ |
Đức Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
29/07/1972 |
A2 |
30 |
1 |
| 9767 |
Hoàng Văn Mất |
Kim Thương-Thanh Sơn-Phú Thọ |
|
30/07/1972 |
A8 |
32 |
11 |
| 9768 |
Nguyễn Đình Tuyển |
Vĩnh Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
30/07/1972 |
B5 |
1 |
30 |
| 9769 |
Lê Đức Kỳ |
Tân Thành-Vũ Bản-Hà Nam |
|
31/07/1972 |
A2 |
7 |
8 |
| 9770 |
Nguyễn Doãn Cường |
Trung Sơn-Đô lương-Nghệ An |
|
01/08/1972 |
A4 |
14 |
16 |
| 9771 |
Nguyễn Tái Âu |
Tường Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
08/08/1972 |
B7 |
1 |
6 |
| 9772 |
Trần Văn Toan |
Thạch Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
11/08/1972 |
A2 |
32 |
1 |
| 9773 |
Nguyễn Đức Tứ |
Đức Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
15/08/1972 |
B8 |
4 |
24 |
| 9774 |
Nguyễn Quang Khuy |
Minh Lãng-Vũ Thư-Thái Bình |
1952 |
18/08/1972 |
A5 |
11 |
5 |
| 9775 |
Phan Công Nghĩa |
44 Đoàn Thị Điểm-Lê Chân-Hải Phòng |
|
19/08/1972 |
B1 |
5 |
15 |
| 9776 |
Nguyễn Văn Quý |
Nam Xuân-Nam Đàn-Nghệ An |
|
20/08/1972 |
A8 |
7 |
21 |
| 9777 |
Lê Viết Hiền |
Đức Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
22/08/1972 |
B7 |
1 |
11 |
| 9778 |
Trần Anh Châu |
Đỉnh Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
22/08/1972 |
B7 |
1 |
13 |
| 9779 |
Lèo Văn Tha |
Bản Cô Nhung-Hua Nọi-Mường La-Sơn La |
|
23/08/1972 |
B4 |
8 |
27 |
| 9780 |
Phạm Văn Nhì |
Văn Xuân-Vĩnh Tường-Vĩnh Phúc |
1949 |
24/08/1972 |
A5 |
6 |
14 |
| 9781 |
Nguyễn Xuân Thà |
Dĩnh Trì-Lạng Giang-Bắc Giang |
1949 |
24/08/1972 |
A5 |
6 |
17 |
| 9782 |
Dương Kim Thanh |
Bản Mòng Au-Bảo Lạc-Cao Bằng |
|
24/08/1972 |
A8 |
35 |
10 |
| 9783 |
Tạ Văn Chữ |
Hà Dương-Hà Trung-Thanh Hóa |
1954 |
26/08/1972 |
A5 |
3 |
10 |
| 9784 |
Trần Minh Lộc |
Đỉnh Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
26/08/1972 |
B7 |
1 |
14 |
| 9785 |
Nguyễn Văn Quất |
Mường song-Mộc Châu-Sơn La |
1944 |
29/08/1972 |
A5 |
13 |
9 |
| 9786 |
Vương Văn Tuỳ |
C5-D2 |
|
29/08/1972 |
B1 |
17 |
37 |
| 9787 |
Hoàng Năng Đờn |
Hùng Tiến-Nam Đàn-Nghệ An |
|
29/08/1972 |
B1 |
18 |
12 |
| 9788 |
Đỗ Đình Vượng |
Liên Sơn-Tân Yên-Bắc Giang |
|
29/08/1972 |
B1 |
19 |
24 |
| 9789 |
Lường Văn Khoa |
Sơn a-Văn Chấn-Yên Bái |
1954 |
30/08/1972 |
A7 |
6 |
23 |
| 9790 |
Phạm Văn Thanh |
Hà Hải-Hà Trung-Thanh Hóa |
1954 |
31/08/1972 |
A5 |
5 |
18 |
| 9791 |
Phan Văn Quang |
Cam Đường-BảoThắng-Lào Cai |
1949 |
31/08/1972 |
A7 |
2 |
1 |
| 9792 |
Phan Văn Hoá |
Thái Bình-Ba Vì-Hà Nội |
|
31/08/1972 |
A8 |
6 |
15 |
| 9793 |
Lê Xuân Ninh |
Bắc Phú-Đa Phú-Hà Nội |
|
31/08/1972 |
B1 |
19 |
23 |
| 9794 |
Hoàng Văn chất |
N.Lĩnh-N.Đàn-Nghệ An |
|
31/08/1972 |
B5 |
2 |
22 |
| 9795 |
Nguyễn Bá Thắng |
Tường Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
02/09/1972 |
A2 |
28 |
1 |
| 9796 |
Đoàn Quang Khải |
Nam Ninh-Nam Định |
|
03/09/1972 |
A2 |
31 |
12 |
| 9797 |
Nguyễn Xuân Bách |
Cộng Hoà-Kim Thành-Hải Dương |
|
03/09/1972 |
A7 |
8 |
13 |
| 9798 |
Nguyễn Văn Vinh |
Lộc Long-Quảng Ninh-Quảng Bình |
|
04/09/1972 |
B4 |
8 |
31 |
| 9799 |
Đặng Đình Việt |
Phúc Sơn-Anh Sơn-Nghệ An |
|
07/09/1972 |
A2 |
0 |
6 |
| 9800 |
Mai Xuân Tự |
Nga An-Nga Sơn-Thanh Hóa |
1954 |
10/09/1972 |
A5 |
13 |
16 |