| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1501 | Chưa biết tên | A5 | 2 | 23 | |||
| 1502 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 1 | |||
| 1503 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 3 | |||
| 1504 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 5 | |||
| 1505 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 9 | |||
| 1506 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 13 | |||
| 1507 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 15 | |||
| 1508 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 16 | |||
| 1509 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 18 | |||
| 1510 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 19 | |||
| 1511 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 20 | |||
| 1512 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 22 | |||
| 1513 | Chưa biết tên | A5 | 3 | 23 | |||
| 1514 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 1 | |||
| 1515 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 2 | |||
| 1516 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 3 | |||
| 1517 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 4 | |||
| 1518 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 9 | |||
| 1519 | Vi Ngọc Doanh | Hương Lạc-Lạng Giang-Bắc giang | A5 | 4 | 10 | ||
| 1520 | Nguyễn Quốc Đạo | Chí Yên-Yên Dũng-Bắc giang | A5 | 4 | 11 | ||
| 1521 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 15 | |||
| 1522 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 17 | |||
| 1523 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 18 | |||
| 1524 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 21 | |||
| 1525 | Chưa biết tên | A5 | 4 | 23 | |||
| 1526 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 1 | |||
| 1527 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 2 | |||
| 1528 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 3 | |||
| 1529 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 4 | |||
| 1530 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 5 | |||
| 1531 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 6 | |||
| 1532 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 10 | |||
| 1533 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 12 | |||
| 1534 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 13 | |||
| 1535 | Phạm quang Thám | Quốc tuấn-kiến xương-thái Bình | A5 | 5 | 14 | ||
| 1536 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 15 | |||
| 1537 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 16 | |||
| 1538 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 17 | |||
| 1539 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 19 | |||
| 1540 | Chưa biết tên | A5 | 5 | 21 | |||
| 1541 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 1 | |||
| 1542 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 2 | |||
| 1543 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 3 | |||
| 1544 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 4 | |||
| 1545 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 7 | |||
| 1546 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 8 | |||
| 1547 | Nguyễn khánh Toàn | Tân Dân-Sóc Sơn-Hà Nội | A5 | 6 | 9 | ||
| 1548 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 10 | |||
| 1549 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 11 | |||
| 1550 | Chưa biết tên | A5 | 6 | 12 |