| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2351 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 5 | |||
| 2352 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 6 | |||
| 2353 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 7 | |||
| 2354 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 8 | |||
| 2355 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 9 | |||
| 2356 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 10 | |||
| 2357 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 11 | |||
| 2358 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 12 | |||
| 2359 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 13 | |||
| 2360 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 14 | |||
| 2361 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 15 | |||
| 2362 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 16 | |||
| 2363 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 17 | |||
| 2364 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 18 | |||
| 2365 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 19 | |||
| 2366 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 20 | |||
| 2367 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 21 | |||
| 2368 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 22 | |||
| 2369 | Chưa biết tên | A6 | 31 | 23 | |||
| 2370 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 2 | |||
| 2371 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 3 | |||
| 2372 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 4 | |||
| 2373 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 5 | |||
| 2374 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 6 | |||
| 2375 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 7 | |||
| 2376 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 8 | |||
| 2377 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 9 | |||
| 2378 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 11 | |||
| 2379 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 12 | |||
| 2380 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 13 | |||
| 2381 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 14 | |||
| 2382 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 15 | |||
| 2383 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 16 | |||
| 2384 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 17 | |||
| 2385 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 18 | |||
| 2386 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 19 | |||
| 2387 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 20 | |||
| 2388 | Trần Công Tình | Nam Hưng-Tiền Hải-Thái Bình | A6 | 32 | 21 | ||
| 2389 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 22 | |||
| 2390 | Chưa biết tên | A6 | 32 | 23 | |||
| 2391 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 1 | |||
| 2392 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 2 | |||
| 2393 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 3 | |||
| 2394 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 4 | |||
| 2395 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 5 | |||
| 2396 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 6 | |||
| 2397 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 7 | |||
| 2398 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 8 | |||
| 2399 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 9 | |||
| 2400 | Chưa biết tên | A6 | 33 | 10 |