| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2901 | Chưa biết tên | A7 | 13 | 30 | |||
| 2902 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 1 | |||
| 2903 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 2 | |||
| 2904 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 3 | |||
| 2905 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 4 | |||
| 2906 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 5 | |||
| 2907 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 6 | |||
| 2908 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 7 | |||
| 2909 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 8 | |||
| 2910 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 9 | |||
| 2911 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 10 | |||
| 2912 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 11 | |||
| 2913 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 12 | |||
| 2914 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 13 | |||
| 2915 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 14 | |||
| 2916 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 15 | |||
| 2917 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 16 | |||
| 2918 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 17 | |||
| 2919 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 18 | |||
| 2920 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 19 | |||
| 2921 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 20 | |||
| 2922 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 21 | |||
| 2923 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 22 | |||
| 2924 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 23 | |||
| 2925 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 24 | |||
| 2926 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 25 | |||
| 2927 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 26 | |||
| 2928 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 27 | |||
| 2929 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 28 | |||
| 2930 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 29 | |||
| 2931 | Chưa biết tên | A7 | 14 | 30 | |||
| 2932 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 1 | |||
| 2933 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 2 | |||
| 2934 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 3 | |||
| 2935 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 4 | |||
| 2936 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 5 | |||
| 2937 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 6 | |||
| 2938 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 7 | |||
| 2939 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 8 | |||
| 2940 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 9 | |||
| 2941 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 10 | |||
| 2942 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 11 | |||
| 2943 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 12 | |||
| 2944 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 13 | |||
| 2945 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 14 | |||
| 2946 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 15 | |||
| 2947 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 16 | |||
| 2948 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 17 | |||
| 2949 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 18 | |||
| 2950 | Chưa biết tên | A7 | 15 | 19 |