| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 15 | |||
| 4102 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 16 | |||
| 4103 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 17 | |||
| 4104 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 18 | |||
| 4105 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 19 | |||
| 4106 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 20 | |||
| 4107 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 21 | |||
| 4108 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 22 | |||
| 4109 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 23 | |||
| 4110 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 24 | |||
| 4111 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 25 | |||
| 4112 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 26 | |||
| 4113 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 27 | |||
| 4114 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 28 | |||
| 4115 | Chưa biết tên | A9 | 19 | 29 | |||
| 4116 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 1 | |||
| 4117 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 2 | |||
| 4118 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 3 | |||
| 4119 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 4 | |||
| 4120 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 5 | |||
| 4121 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 6 | |||
| 4122 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 7 | |||
| 4123 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 8 | |||
| 4124 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 9 | |||
| 4125 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 10 | |||
| 4126 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 11 | |||
| 4127 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 12 | |||
| 4128 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 13 | |||
| 4129 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 14 | |||
| 4130 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 15 | |||
| 4131 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 16 | |||
| 4132 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 17 | |||
| 4133 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 18 | |||
| 4134 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 19 | |||
| 4135 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 20 | |||
| 4136 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 21 | |||
| 4137 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 22 | |||
| 4138 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 23 | |||
| 4139 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 24 | |||
| 4140 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 25 | |||
| 4141 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 26 | |||
| 4142 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 27 | |||
| 4143 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 28 | |||
| 4144 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 29 | |||
| 4145 | Chưa biết tên | A9 | 20 | 30 | |||
| 4146 | Nguyễn Văn Trọng | Hậu Nhân-Lập Thạch-Vĩnh Phúc | B1 | 2 | |||
| 4147 | Nguyễn Văn Mạo | B1 | 1 | 5 | |||
| 4148 | Vu Văn Giăng | Nông Cống-Thanh Hóa | B1 | 1 | 7 | ||
| 4149 | Nguyễn Vũ Hoàng | Thượng Đình-Thanh Trì-Hà Nội | B1 | 1 | 8 | ||
| 4150 | Nguyễn Duy Nghĩa | Nghi Công-Nghi Lộc-Nghệ An | B1 | 1 | 10 |