| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 12 | |||
| 4252 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 13 | |||
| 4253 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 14 | |||
| 4254 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 15 | |||
| 4255 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 16 | |||
| 4256 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 17 | |||
| 4257 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 18 | |||
| 4258 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 19 | |||
| 4259 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 20 | |||
| 4260 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 21 | |||
| 4261 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 22 | |||
| 4262 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 23 | |||
| 4263 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 24 | |||
| 4264 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 25 | |||
| 4265 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 26 | |||
| 4266 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 27 | |||
| 4267 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 29 | |||
| 4268 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 30 | |||
| 4269 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 31 | |||
| 4270 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 32 | |||
| 4271 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 33 | |||
| 4272 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 35 | |||
| 4273 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 36 | |||
| 4274 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 37 | |||
| 4275 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 38 | |||
| 4276 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 39 | |||
| 4277 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 40 | |||
| 4278 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 41 | |||
| 4279 | Chưa biết tên | B1 | 4 | 42 | |||
| 4280 | Lê Mạnh Lanh | Liên Túc-Thanh Liêm-Hà Nam | B1 | 5 | 1 | ||
| 4281 | Trần Văn Lán | B1 | 5 | 2 | |||
| 4282 | Thái Duy Chiến | Thịnh Sơn-Đô Lương-Nghệ An | B1 | 5 | 3 | ||
| 4283 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 6 | |||
| 4284 | Nguyễn Văn Lục | B1 | 5 | 7 | |||
| 4285 | Nguyên Xuân Mai | Vũ Ninh-TX Bắc Ninh-Bắc Ninh | B1 | 5 | 8 | ||
| 4286 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 14 | |||
| 4287 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 17 | |||
| 4288 | Lê Khánh Hoá | B1 | 5 | 22 | |||
| 4289 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 23 | |||
| 4290 | Nguyễn Viết Hoa | B1 | 5 | 27 | |||
| 4291 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 29 | |||
| 4292 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 30 | |||
| 4293 | Bùi Văn Vấn | Bạch Thương-Duy Tiên-Hà Nam | B1 | 5 | 31 | ||
| 4294 | Chưa biết tên | Bắc thành-Yên Thành-Nghệ An | B1 | 5 | 32 | ||
| 4295 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 33 | |||
| 4296 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 35 | |||
| 4297 | Trần Thanh Hồng | Văn Xá-Kim Bảng-Hà Nam | B1 | 5 | 36 | ||
| 4298 | Nguyễn Văn Cường | B1 | 5 | 37 | |||
| 4299 | Chưa biết tên | B1 | 5 | 38 | |||
| 4300 | Phạm Văn Ty | An Đức-Quỳnh Phụ-Thái Bình | B1 | 5 | 39 |