| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4901 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 7 | |||
| 4902 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 8 | |||
| 4903 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 9 | |||
| 4904 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 10 | |||
| 4905 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 11 | |||
| 4906 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 12 | |||
| 4907 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 13 | |||
| 4908 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 14 | |||
| 4909 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 15 | |||
| 4910 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 16 | |||
| 4911 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 17 | |||
| 4912 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 18 | |||
| 4913 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 19 | |||
| 4914 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 20 | |||
| 4915 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 21 | |||
| 4916 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 22 | |||
| 4917 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 23 | |||
| 4918 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 24 | |||
| 4919 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 25 | |||
| 4920 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 26 | |||
| 4921 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 27 | |||
| 4922 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 28 | |||
| 4923 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 29 | |||
| 4924 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 30 | |||
| 4925 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 31 | |||
| 4926 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 32 | |||
| 4927 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 33 | |||
| 4928 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 34 | |||
| 4929 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 35 | |||
| 4930 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 36 | |||
| 4931 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 37 | |||
| 4932 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 38 | |||
| 4933 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 39 | |||
| 4934 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 40 | |||
| 4935 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 41 | |||
| 4936 | Chưa biết tên | B2 | 5 | 42 | |||
| 4937 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 1 | |||
| 4938 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 2 | |||
| 4939 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 3 | |||
| 4940 | Nguyễn Văn Tĩnh | Đại Thịnh-Mê Linh-Vĩnh Phúc | B2 | 6 | 4 | ||
| 4941 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 5 | |||
| 4942 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 6 | |||
| 4943 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 7 | |||
| 4944 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 8 | |||
| 4945 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 9 | |||
| 4946 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 10 | |||
| 4947 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 11 | |||
| 4948 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 12 | |||
| 4949 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 13 | |||
| 4950 | Chưa biết tên | B2 | 6 | 14 |