| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6101 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 5 | |||
| 6102 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 6 | |||
| 6103 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 8 | |||
| 6104 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 9 | |||
| 6105 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 10 | |||
| 6106 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 11 | |||
| 6107 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 12 | |||
| 6108 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 13 | |||
| 6109 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 14 | |||
| 6110 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 15 | |||
| 6111 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 16 | |||
| 6112 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 17 | |||
| 6113 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 18 | |||
| 6114 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 19 | |||
| 6115 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 20 | |||
| 6116 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 21 | |||
| 6117 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 22 | |||
| 6118 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 23 | |||
| 6119 | Hà Văn Nhười | Mường Lang-Phù Yên-Sơn La | B5 | 6 | 24 | ||
| 6120 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 25 | |||
| 6121 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 26 | |||
| 6122 | Tẩn Phùng Sơn | Phẳng Xô Lin-Sình Hồ-Lai Châu | B5 | 6 | 27 | ||
| 6123 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 28 | |||
| 6124 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 29 | |||
| 6125 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 30 | |||
| 6126 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 31 | |||
| 6127 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 33 | |||
| 6128 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 34 | |||
| 6129 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 35 | |||
| 6130 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 36 | |||
| 6131 | Phạm Văn Vịnh | Đồng Thọ-Sơn Dương-Tuyên Quang | B5 | 6 | 37 | ||
| 6132 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 39 | |||
| 6133 | Trịnh Xuân Giáp | Đồng Sơn-Yên Dũng-Bắc Giang | B5 | 6 | 40 | ||
| 6134 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 41 | |||
| 6135 | Chưa biết tên | B5 | 6 | 42 | |||
| 6136 | Cầm Văn Tót | Tường Phù-Phù Yên-Sơn La | B5 | 6 | 43 | ||
| 6137 | Chưa biết tên | B5 | 7 | ||||
| 6138 | Nguyễn Văn Tạo | Minh Lương-Đoan Hùng-phú Thọ | B5 | 7 | 1 | ||
| 6139 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 2 | |||
| 6140 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 3 | |||
| 6141 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 4 | |||
| 6142 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 5 | |||
| 6143 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 6 | |||
| 6144 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 7 | |||
| 6145 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 8 | |||
| 6146 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 9 | |||
| 6147 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 10 | |||
| 6148 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 11 | |||
| 6149 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 12 | |||
| 6150 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 13 |