| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6151 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 14 | |||
| 6152 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 15 | |||
| 6153 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 16 | |||
| 6154 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 17 | |||
| 6155 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 18 | |||
| 6156 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 19 | |||
| 6157 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 20 | |||
| 6158 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 21 | |||
| 6159 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 22 | |||
| 6160 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 23 | |||
| 6161 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 24 | |||
| 6162 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 25 | |||
| 6163 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 26 | |||
| 6164 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 27 | |||
| 6165 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 28 | |||
| 6166 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 29 | |||
| 6167 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 30 | |||
| 6168 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 31 | |||
| 6169 | Phan Quang Phổ | Chúc Lưu-Hạ Hòa-Phú Thọ | B5 | 7 | 32 | ||
| 6170 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 33 | |||
| 6171 | Nguyễn Vĩnh Bảo | Phù Thịnh-Kim Động-hưng Yên | B5 | 7 | 34 | ||
| 6172 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 35 | |||
| 6173 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 36 | |||
| 6174 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 37 | |||
| 6175 | Nguyễn Văn Khánh | Liên Sơn-Kim Bảng-Hà Nam | B5 | 7 | 39 | ||
| 6176 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 40 | |||
| 6177 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 41 | |||
| 6178 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 42 | |||
| 6179 | Chưa biết tên | B5 | 7 | 43 | |||
| 6180 | Chưa biết tên | B5 | 8 | ||||
| 6181 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 1 | |||
| 6182 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 2 | |||
| 6183 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 3 | |||
| 6184 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 4 | |||
| 6185 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 5 | |||
| 6186 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 6 | |||
| 6187 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 7 | |||
| 6188 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 8 | |||
| 6189 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 9 | |||
| 6190 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 10 | |||
| 6191 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 11 | |||
| 6192 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 12 | |||
| 6193 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 13 | |||
| 6194 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 14 | |||
| 6195 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 15 | |||
| 6196 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 16 | |||
| 6197 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 17 | |||
| 6198 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 18 | |||
| 6199 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 19 | |||
| 6200 | Chưa biết tên | B5 | 8 | 20 |