| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6801 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 27 | |||
| 6802 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 28 | |||
| 6803 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 29 | |||
| 6804 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 30 | |||
| 6805 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 31 | |||
| 6806 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 32 | |||
| 6807 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 33 | |||
| 6808 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 34 | |||
| 6809 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 35 | |||
| 6810 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 36 | |||
| 6811 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 37 | |||
| 6812 | Chưa biết tên | B7 | 10 | 38 | |||
| 6813 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 1 | |||
| 6814 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 2 | |||
| 6815 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 3 | |||
| 6816 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 4 | |||
| 6817 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 5 | |||
| 6818 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 6 | |||
| 6819 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 7 | |||
| 6820 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 8 | |||
| 6821 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 9 | |||
| 6822 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 10 | |||
| 6823 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 11 | |||
| 6824 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 12 | |||
| 6825 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 13 | |||
| 6826 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 14 | |||
| 6827 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 15 | |||
| 6828 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 16 | |||
| 6829 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 17 | |||
| 6830 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 18 | |||
| 6831 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 19 | |||
| 6832 | Lê Minh Hồng | B7 | 11 | 20 | |||
| 6833 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 21 | |||
| 6834 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 22 | |||
| 6835 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 23 | |||
| 6836 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 24 | |||
| 6837 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 25 | |||
| 6838 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 26 | |||
| 6839 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 27 | |||
| 6840 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 28 | |||
| 6841 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 29 | |||
| 6842 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 31 | |||
| 6843 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 32 | |||
| 6844 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 33 | |||
| 6845 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 34 | |||
| 6846 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 35 | |||
| 6847 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 36 | |||
| 6848 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 37 | |||
| 6849 | Chưa biết tên | B7 | 11 | 38 | |||
| 6850 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 1 |