| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6851 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 2 | |||
| 6852 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 4 | |||
| 6853 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 5 | |||
| 6854 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 6 | |||
| 6855 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 7 | |||
| 6856 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 8 | |||
| 6857 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 9 | |||
| 6858 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 10 | |||
| 6859 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 11 | |||
| 6860 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 12 | |||
| 6861 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 13 | |||
| 6862 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 14 | |||
| 6863 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 15 | |||
| 6864 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 16 | |||
| 6865 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 17 | |||
| 6866 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 18 | |||
| 6867 | Bùi Công Sinh | Tường Sơn-Anh Sơn-Nghệ An | B8 | 1 | 20 | ||
| 6868 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 21 | |||
| 6869 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 23 | |||
| 6870 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 24 | |||
| 6871 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 25 | |||
| 6872 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 26 | |||
| 6873 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 27 | |||
| 6874 | Chưa biết tên | B8 | 1 | 28 | |||
| 6875 | Bùi Văn Nhích | B8 | 1 | 29 | |||
| 6876 | Nguyễn Đức Toàn | B8 | 1 | 31 | |||
| 6877 | Đoàn Ngọc Hiền | B8 | 1 | 33 | |||
| 6878 | Nguyễn Văn Tòng | B8 | 1 | 34 | |||
| 6879 | Lê Thanh Hải | Tân Minh-Thường Tín -Hà Nội | B8 | 1 | 35 | ||
| 6880 | Nguyễn Lâm Ưng | B8 | 1 | 37 | |||
| 6881 | Lý Văn Thức | B8 | 1 | 38 | |||
| 6882 | Phạm Quốc Lâm | Đa Tốn-Gia Lâm-Hà Nội | B8 | 1 | 40 | ||
| 6883 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 1 | |||
| 6884 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 2 | |||
| 6885 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 3 | |||
| 6886 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 4 | |||
| 6887 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 5 | |||
| 6888 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 6 | |||
| 6889 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 7 | |||
| 6890 | Quách Đình Thả | Đông xuân-lương sơn-hoà bình | B8 | 2 | 8 | ||
| 6891 | La Văn Chấp | B8 | 2 | 9 | |||
| 6892 | Nguyễn Thị Thu Vân | Diễn Mỹ-Diễn Châu-Nghệ An | B8 | 2 | 10 | ||
| 6893 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 11 | |||
| 6894 | Nhạ | B8 | 2 | 12 | |||
| 6895 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 13 | |||
| 6896 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 14 | |||
| 6897 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 15 | |||
| 6898 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 16 | |||
| 6899 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 17 | |||
| 6900 | Chưa biết tên | B8 | 2 | 18 |