| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7201 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 20 | |||
| 7202 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 22 | |||
| 7203 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 23 | |||
| 7204 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 24 | |||
| 7205 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 25 | |||
| 7206 | Vương Văn Tráng | Xuân Hoà-Hoà Quảng-Cao Bằng | B8 | 10 | 26 | ||
| 7207 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 27 | |||
| 7208 | Bàn Phúc Tài | Nậm Lành-Văn Chấn-Yên Bái | B8 | 10 | 28 | ||
| 7209 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 29 | |||
| 7210 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 30 | |||
| 7211 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 31 | |||
| 7212 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 32 | |||
| 7213 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 33 | |||
| 7214 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 34 | |||
| 7215 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 35 | |||
| 7216 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 36 | |||
| 7217 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 37 | |||
| 7218 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 38 | |||
| 7219 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 39 | |||
| 7220 | Chưa biết tên | B8 | 10 | 40 | |||
| 7221 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 2 | |||
| 7222 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 3 | |||
| 7223 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 4 | |||
| 7224 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 5 | |||
| 7225 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 6 | |||
| 7226 | Nguyễn Văn Xiêm | Nguyệt án-Thượng Tín-Hà Nội | B9 | 1 | 7 | ||
| 7227 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 8 | |||
| 7228 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 9 | |||
| 7229 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 10 | |||
| 7230 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 11 | |||
| 7231 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 12 | |||
| 7232 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 13 | |||
| 7233 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 14 | |||
| 7234 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 15 | |||
| 7235 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 16 | |||
| 7236 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 17 | |||
| 7237 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 18 | |||
| 7238 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 19 | |||
| 7239 | Chưa biết tên | B9 | 1 | 20 | |||
| 7240 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 1 | |||
| 7241 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 2 | |||
| 7242 | Phùng Thế Báo | Nam Tiến-Phú Xuyên-Hà Nội | B9 | 2 | 3 | ||
| 7243 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 4 | |||
| 7244 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 5 | |||
| 7245 | Ngô Quang Phụng | Đông Lâm-Tiền Hải-Thái Bình | B9 | 2 | 6 | ||
| 7246 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 7 | |||
| 7247 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 8 | |||
| 7248 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 9 | |||
| 7249 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 10 | |||
| 7250 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 11 |