| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7251 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 12 | |||
| 7252 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 13 | |||
| 7253 | Nguyễn Minh Tuấn | Hoàng Hoa Thám-Ân Thi-Hưng Yên | B9 | 2 | 14 | ||
| 7254 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 15 | |||
| 7255 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 16 | |||
| 7256 | Chưa biết tên | - | B9 | 2 | 17 | ||
| 7257 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 18 | |||
| 7258 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 19 | |||
| 7259 | Chưa biết tên | B9 | 2 | 20 | |||
| 7260 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 2 | |||
| 7261 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 3 | |||
| 7262 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 4 | |||
| 7263 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 5 | |||
| 7264 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 6 | |||
| 7265 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 7 | |||
| 7266 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 9 | |||
| 7267 | Lê Minh Tiến | Chi Chung-Phú Xuyên-Hà Nội | B9 | 3 | 10 | ||
| 7268 | Nguyễn Văn Ước | Quang Minh-Mê Linh-Vĩnh Phúc | B9 | 3 | 11 | ||
| 7269 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 12 | |||
| 7270 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 13 | |||
| 7271 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 14 | |||
| 7272 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 15 | |||
| 7273 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 16 | |||
| 7274 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 17 | |||
| 7275 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 18 | |||
| 7276 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 19 | |||
| 7277 | Chưa biết tên | B9 | 3 | 20 | |||
| 7278 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 1 | |||
| 7279 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 2 | |||
| 7280 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 3 | |||
| 7281 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 4 | |||
| 7282 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 5 | |||
| 7283 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 6 | |||
| 7284 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 7 | |||
| 7285 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 8 | |||
| 7286 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 9 | |||
| 7287 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 10 | |||
| 7288 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 11 | |||
| 7289 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 12 | |||
| 7290 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 13 | |||
| 7291 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 14 | |||
| 7292 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 15 | |||
| 7293 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 16 | |||
| 7294 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 17 | |||
| 7295 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 18 | |||
| 7296 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 19 | |||
| 7297 | Chưa biết tên | B9 | 4 | 20 | |||
| 7298 | Chưa biết tên | B9 | 5 | 1 | |||
| 7299 | Chưa biết tên | B9 | 5 | 2 | |||
| 7300 | Chưa biết tên | B9 | 5 | 3 |