| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8501 | Chưa biết tên | B11 | 7 | 9 | |||
| 8502 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 1 | |||
| 8503 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 2 | |||
| 8504 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 3 | |||
| 8505 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 4 | |||
| 8506 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 5 | |||
| 8507 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 6 | |||
| 8508 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 7 | |||
| 8509 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 8 | |||
| 8510 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 9 | |||
| 8511 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 10 | |||
| 8512 | Chưa biết tên | B11 | 8 | 11 | |||
| 8513 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 1 | |||
| 8514 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 2 | |||
| 8515 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 3 | |||
| 8516 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 4 | |||
| 8517 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 5 | |||
| 8518 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 6 | |||
| 8519 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 7 | |||
| 8520 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 8 | |||
| 8521 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 9 | |||
| 8522 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 10 | |||
| 8523 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 11 | |||
| 8524 | Chưa biết tên | B11 | 9 | 12 | |||
| 8525 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 1 | |||
| 8526 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 2 | |||
| 8527 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 3 | |||
| 8528 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 4 | |||
| 8529 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 5 | |||
| 8530 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 6 | |||
| 8531 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 7 | |||
| 8532 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 8 | |||
| 8533 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 9 | |||
| 8534 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 10 | |||
| 8535 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 11 | |||
| 8536 | Chưa biết tên | B11 | 10 | 12 | |||
| 8537 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 1 | |||
| 8538 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 2 | |||
| 8539 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 3 | |||
| 8540 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 4 | |||
| 8541 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 5 | |||
| 8542 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 6 | |||
| 8543 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 7 | |||
| 8544 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 8 | |||
| 8545 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 9 | |||
| 8546 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 10 | |||
| 8547 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 11 | |||
| 8548 | Chưa biết tên | B11 | 11 | 12 | |||
| 8549 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 1 | |||
| 8550 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 2 |