| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8551 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 3 | |||
| 8552 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 4 | |||
| 8553 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 5 | |||
| 8554 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 6 | |||
| 8555 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 7 | |||
| 8556 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 8 | |||
| 8557 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 9 | |||
| 8558 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 10 | |||
| 8559 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 11 | |||
| 8560 | Chưa biết tên | B11 | 12 | 12 | |||
| 8561 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 1 | |||
| 8562 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 2 | |||
| 8563 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 3 | |||
| 8564 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 4 | |||
| 8565 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 5 | |||
| 8566 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 6 | |||
| 8567 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 7 | |||
| 8568 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 8 | |||
| 8569 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 9 | |||
| 8570 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 10 | |||
| 8571 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 11 | |||
| 8572 | Chưa biết tên | B11 | 13 | 12 | |||
| 8573 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 1 | |||
| 8574 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 2 | |||
| 8575 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 3 | |||
| 8576 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 4 | |||
| 8577 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 5 | |||
| 8578 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 6 | |||
| 8579 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 7 | |||
| 8580 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 8 | |||
| 8581 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 9 | |||
| 8582 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 10 | |||
| 8583 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 11 | |||
| 8584 | Chưa biết tên | B11 | 14 | 12 | |||
| 8585 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 1 | |||
| 8586 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 2 | |||
| 8587 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 3 | |||
| 8588 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 4 | |||
| 8589 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 5 | |||
| 8590 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 6 | |||
| 8591 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 7 | |||
| 8592 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 8 | |||
| 8593 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 9 | |||
| 8594 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 10 | |||
| 8595 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 11 | |||
| 8596 | Chưa biết tên | B11 | 15 | 12 | |||
| 8597 | Chưa biết tên | B11 | 16 | 1 | |||
| 8598 | Chưa biết tên | B11 | 16 | 2 | |||
| 8599 | Chưa biết tên | B11 | 16 | 3 | |||
| 8600 | Chưa biết tên | B11 | 16 | 4 |