| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3151 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 10 | |||
| 3152 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 11 | |||
| 3153 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 12 | |||
| 3154 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 13 | |||
| 3155 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 14 | |||
| 3156 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 15 | |||
| 3157 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 16 | |||
| 3158 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 17 | |||
| 3159 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 18 | |||
| 3160 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 19 | |||
| 3161 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 20 | |||
| 3162 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 21 | |||
| 3163 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 22 | |||
| 3164 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 23 | |||
| 3165 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 24 | |||
| 3166 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 25 | |||
| 3167 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 26 | |||
| 3168 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 27 | |||
| 3169 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 28 | |||
| 3170 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 29 | |||
| 3171 | Chưa biết tên | A7 | 22 | 30 | |||
| 3172 | C : 21/3/2012 | A8 | |||||
| 3173 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 10 | |||
| 3174 | Mai Lâm Bình | A8 | 1 | 11 | |||
| 3175 | Mạnh | C9 Số18 | A8 | 1 | 13 | ||
| 3176 | Trần Thái | A8 | 1 | 15 | |||
| 3177 | Đỗ Thanh Tùng | C5 F312 | A8 | 1 | 19 | ||
| 3178 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 23 | |||
| 3179 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 24 | |||
| 3180 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 26 | |||
| 3181 | Phạm Văn Đôn | Tràng Cát-An Hải-Hải Phòng | A8 | 1 | 28 | ||
| 3182 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 29 | |||
| 3183 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 30 | |||
| 3184 | Chưa biết tên | A8 | 1 | 31 | |||
| 3185 | Nguyễn Văn Nhen | Số 57 | A8 | 2 | 10 | ||
| 3186 | Nguyễn Văn Sỹ | A8 | 2 | 11 | |||
| 3187 | Chưa biết tên | 58-F312 | A8 | 2 | 12 | ||
| 3188 | Trần Lạng | A8 | 2 | 13 | |||
| 3189 | Nguyễn Văn Nhẹn | A8 | 2 | 15 | |||
| 3190 | Việt | C10-Số 13 | A8 | 2 | 16 | ||
| 3191 | Nguyễn Công Hảo | Phúc Sơn-Anh Sơn-Nghệ An | A8 | 2 | 19 | ||
| 3192 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 20 | |||
| 3193 | Nguyễn Khắc Thịnh | A8 | 2 | 22 | |||
| 3194 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 23 | |||
| 3195 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 24 | |||
| 3196 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 25 | |||
| 3197 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 26 | |||
| 3198 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 27 | |||
| 3199 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 28 | |||
| 3200 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 29 |