| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | Chưa biết tên | A8 | 2 | 30 | |||
| 3202 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 14 | |||
| 3203 | Trần Tô | A8 | 3 | 15 | |||
| 3204 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 17 | |||
| 3205 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 18 | |||
| 3206 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 19 | |||
| 3207 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 20 | |||
| 3208 | Thiên | A8 | 3 | 21 | |||
| 3209 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 22 | |||
| 3210 | Chưa biết tên | Diễn Châu-Nghệ An | A8 | 3 | 24 | ||
| 3211 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 25 | |||
| 3212 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 26 | |||
| 3213 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 27 | |||
| 3214 | Chưa biết tên | A8 | 3 | 28 | |||
| 3215 | Đỗ Anh Thư | Hồ Nam-Lạch Chay-Hải Phòng | A8 | 4 | 1 | ||
| 3216 | Đoàn Hồng Hà | Vĩnh Tân-Vĩnh Lộc-Thanh Hóa | A8 | 4 | 11 | ||
| 3217 | Lê Duy Phước | Thanh Hóa | A8 | 4 | 15 | ||
| 3218 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 18 | |||
| 3219 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 19 | |||
| 3220 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 20 | |||
| 3221 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 22 | |||
| 3222 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 23 | |||
| 3223 | Trần Văn Chín | Lương phong-Hợp hoà-Bắc Giang | A8 | 4 | 24 | ||
| 3224 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 25 | |||
| 3225 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 26 | |||
| 3226 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 27 | |||
| 3227 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 28 | |||
| 3228 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 29 | |||
| 3229 | Chưa biết tên | A8 | 4 | 30 | |||
| 3230 | Lê Hữu Bốn | Đông Anh-Đông Thiệu-Thanh Hóa | A8 | 5 | 5 | ||
| 3231 | Vũ Văn Khương | Nam Yên-Duy Tiên-Hà Nam | A8 | 5 | 11 | ||
| 3232 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 15 | |||
| 3233 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 18 | |||
| 3234 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 19 | |||
| 3235 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 20 | |||
| 3236 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 21 | |||
| 3237 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 22 | |||
| 3238 | Nguyễn Phú Dự | Thái Sơn-An Lão-Hải Phòng | A8 | 5 | 23 | ||
| 3239 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 24 | |||
| 3240 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 25 | |||
| 3241 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 27 | |||
| 3242 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 29 | |||
| 3243 | Chưa biết tên | A8 | 5 | 30 | |||
| 3244 | Bun Chan | A8 | 6 | 12 | |||
| 3245 | Chưa biết tên | A8 | 6 | 18 | |||
| 3246 | Chưa biết tên | A8 | 6 | 19 | |||
| 3247 | Chưa biết tên | A8 | 6 | 20 | |||
| 3248 | Nông Văn Quế | ký hiệu 23 | A8 | 6 | 21 | ||
| 3249 | Chưa biết tên | A8 | 6 | 23 | |||
| 3250 | Chưa biết tên | A8 | 6 | 24 |