| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3251 | Chưa biết tên | A8 | 6 | 25 | |||
| 3252 | Lê Yết | A8 | 6 | 29 | |||
| 3253 | Nguyễn Hữu Viên | A8 | 7 | 10 | |||
| 3254 | Nguyễn Xuân Chúc | Hải Dương | A8 | 7 | 11 | ||
| 3255 | Nguyễn Văn Tu | A8 | 7 | 17 | |||
| 3256 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 18 | |||
| 3257 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 19 | |||
| 3258 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 20 | |||
| 3259 | Tám | A8 | 7 | 22 | |||
| 3260 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 23 | |||
| 3261 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 24 | |||
| 3262 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 27 | |||
| 3263 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 28 | |||
| 3264 | Chưa biết tên | A8 | 7 | 29 | |||
| 3265 | Phạm Đình Lợi | Vĩnh Lộc-Can Lộc-Hà Tĩnh | A8 | 8 | 11 | ||
| 3266 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 18 | |||
| 3267 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 19 | |||
| 3268 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 20 | |||
| 3269 | Ngọc Ngân | A8 | 8 | 22 | |||
| 3270 | Trần Xuân Xuyến | A8 | 8 | 23 | |||
| 3271 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 24 | |||
| 3272 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 26 | |||
| 3273 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 28 | |||
| 3274 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 29 | |||
| 3275 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 30 | |||
| 3276 | Chưa biết tên | A8 | 8 | 31 | |||
| 3277 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 18 | |||
| 3278 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 19 | |||
| 3279 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 20 | |||
| 3280 | Trần Như Thái | Quảng Long-Quảng Trạch-Quảng Bình | A8 | 9 | 21 | ||
| 3281 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 24 | |||
| 3282 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 26 | |||
| 3283 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 27 | |||
| 3284 | Chưa biết tên | A8 | 9 | 28 | |||
| 3285 | Lê Bá Quát | A8 | 9 | 29 | |||
| 3286 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 18 | |||
| 3287 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 19 | |||
| 3288 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 20 | |||
| 3289 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 22 | |||
| 3290 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 23 | |||
| 3291 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 24 | |||
| 3292 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 25 | |||
| 3293 | Phạm Quốc Toán | A8 | 10 | 27 | |||
| 3294 | Vũ Văn Giáp | Tuấn Hưng-Kim Thành-Hải Dương | A8 | 10 | 28 | ||
| 3295 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 29 | |||
| 3296 | Chưa biết tên | A8 | 10 | 30 | |||
| 3297 | Chưa biết tên | A8 | 11 | 18 | |||
| 3298 | Chưa biết tên | A8 | 11 | 19 | |||
| 3299 | Chưa biết tên | A8 | 11 | 20 | |||
| 3300 | Dương Quốc Đại | Đức Giang-Yên Lãng-Bắc Giang | A8 | 11 | 21 |