| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3351 | Chưa biết tên | A8 | 16 | 21 | |||
| 3352 | Chưa biết tên | A8 | 16 | 24 | |||
| 3353 | Nguyễn Xuân Hoan | Quảng Phong-Quảng Xương-Thanh Hóa | A8 | 16 | 27 | ||
| 3354 | Bùi Văn Phụng | Đoàn Kết-Tiên Lữ-Hưng Yên | A8 | 16 | 30 | ||
| 3355 | Phạm Viết Từ | Cao Sơn-Anh Sơn-Nghệ An | A8 | 17 | 3 | ||
| 3356 | Chưa biết tên | A8 | 17 | 9 | |||
| 3357 | Chưa biết tên | A8 | 17 | 18 | |||
| 3358 | Chưa biết tên | A8 | 17 | 19 | |||
| 3359 | Chưa biết tên | A8 | 17 | 20 | |||
| 3360 | Tạ Xuân Chinh | A8 | 17 | 24 | |||
| 3361 | Vũ Mạnh Biên | A8 | 17 | 26 | |||
| 3362 | Ngô Xuân Sửu | Hưng Lợi-Hưng Nguyên-Nghệ An | A8 | 17 | 27 | ||
| 3363 | Bùi Văn Duy | Xuân Thiệu-Thọ Xuân-Thanh Hóa | A8 | 17 | 29 | ||
| 3364 | Đậu Đức Hanh | Quỳnh Văn-Quỳnh Lưu-Nghệ An | A8 | 17 | 30 | ||
| 3365 | Chưa biết tên | A8 | 18 | 10 | |||
| 3366 | Chưa biết tên | A8 | 18 | 18 | |||
| 3367 | Chưa biết tên | A8 | 18 | 19 | |||
| 3368 | Chưa biết tên | A8 | 18 | 20 | |||
| 3369 | Chưa biết tên | A8 | 18 | 21 | |||
| 3370 | Chưa biết tên | A8 | 18 | 24 | |||
| 3371 | Lê Văn Mong | A8 | 18 | 27 | |||
| 3372 | Nguyễn Văn Viễn | Vĩnh Thành-Yên Thành-Nghệ An | A8 | 18 | 28 | ||
| 3373 | Trần Văn Vỹ | A8 | 19 | 12 | |||
| 3374 | Chưa biết tên | A8 | 19 | 19 | |||
| 3375 | Chưa biết tên | A8 | 19 | 20 | |||
| 3376 | Chưa biết tên | A8 | 19 | 21 | |||
| 3377 | Chưa biết tên | A8 | 19 | 23 | |||
| 3378 | Chưa biết tên | A8 | 19 | 24 | |||
| 3379 | Chưa biết tên | A8 | 20 | 18 | |||
| 3380 | Chưa biết tên | A8 | 20 | 19 | |||
| 3381 | Chưa biết tên | A8 | 20 | 20 | |||
| 3382 | Chưa biết tên | A8 | 20 | 21 | |||
| 3383 | Chưa biết tên | A8 | 20 | 24 | |||
| 3384 | Hoàng Dy | A8 | 20 | 30 | |||
| 3385 | Chưa biết tên | A8 | 20 | 31 | |||
| 3386 | Đỗ Quang Vinh | A8 | 21 | 5 | |||
| 3387 | Chưa biết tên | A8 | 21 | 18 | |||
| 3388 | Chưa biết tên | A8 | 21 | 19 | |||
| 3389 | Chưa biết tên | A8 | 21 | 20 | |||
| 3390 | Chưa biết tên | A8 | 21 | 21 | |||
| 3391 | Chưa biết tên | A8 | 21 | 23 | |||
| 3392 | Chưa biết tên | A8 | 21 | 24 | |||
| 3393 | Nguyễn Văn Tiến | A8 | 21 | 27 | |||
| 3394 | Nguyễn Đình Duy | A8 | 21 | 28 | |||
| 3395 | Nguyễn Sỹ Đức | A8 | 21 | 29 | |||
| 3396 | Vương Đình Thúc | A8 | 21 | 30 | |||
| 3397 | Ngô Xuân Lực | Vũ Thắng-Kiến Xương-Thái Bình | A8 | 21 | 31 | ||
| 3398 | Nguyễn Văn Can | A8 | 22 | 13 | |||
| 3399 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 18 | |||
| 3400 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 19 |