| STT | Họ tên liệt sỹ | Quê quán | Ngày/Năm sinh | Ngày hi sinh | Phân khu | Hàng | Mộ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3401 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 20 | |||
| 3402 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 21 | |||
| 3403 | Bùi Văn Tủ | Kỳ sơn-Thuỷ nguyên-Hải Phòng | A8 | 22 | 23 | ||
| 3404 | Lê Thái Bình | Dương Thành-Phú Thành-Thái Nguyên | A8 | 22 | 24 | ||
| 3405 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 26 | |||
| 3406 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 27 | |||
| 3407 | Chưa biết tên | A8 | 22 | 28 | |||
| 3408 | Nguyễn Văn | A8 | 22 | 29 | |||
| 3409 | Nguyễn Thanh Hiệu | Nghi Quang-Nghi Lộc-Nghệ An | A8 | 23 | 11 | ||
| 3410 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 18 | |||
| 3411 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 19 | |||
| 3412 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 20 | |||
| 3413 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 21 | |||
| 3414 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 23 | |||
| 3415 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 24 | |||
| 3416 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 25 | |||
| 3417 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 26 | |||
| 3418 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 27 | |||
| 3419 | Chưa biết tên | A8 | 23 | 28 | |||
| 3420 | Nguyễn Duy Nghĩa | Nghi Công-Nghi Lộc-Nghệ An | A8 | 23 | 30 | ||
| 3421 | Hoàng Cảnh Thìn | Đức Long-Đức Thọ-Hà Tĩnh | A8 | 24 | 11 | ||
| 3422 | Trần Viết Cư | Lộc Điền-Phú Lộc-Thừa Thiên Huế | A8 | 24 | 13 | ||
| 3423 | Nguyễn Văn Tám | A8 | 24 | 14 | |||
| 3424 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 18 | |||
| 3425 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 19 | |||
| 3426 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 20 | |||
| 3427 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 21 | |||
| 3428 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 22 | |||
| 3429 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 25 | |||
| 3430 | Lê Xuân Đỉnh | Thụy Bình-Thụy An-Thái Bình | A8 | 24 | 27 | ||
| 3431 | Chưa biết tên | A8 | 24 | 28 | |||
| 3432 | Nguyễn Quang Giáp | Thanh Xuân-Thanh Chương-Nghệ An | A8 | 24 | 30 | ||
| 3433 | Đặng Quang Canh | A8 | 24 | 31 | |||
| 3434 | Vương Viết Tam | Hạnh Lâm-Thanh Chương-Nghệ An | A8 | 25 | 9 | ||
| 3435 | Đinh Văn Kỳ | A8 | 25 | 12 | |||
| 3436 | Chưa biết tên | A8 | 25 | 18 | |||
| 3437 | Chưa biết tên | A8 | 25 | 19 | |||
| 3438 | Chưa biết tên | A8 | 25 | 20 | |||
| 3439 | Chưa biết tên | A8 | 25 | 21 | |||
| 3440 | Chưa biết tên | A8 | 25 | 23 | |||
| 3441 | Chưa biết tên | A8 | 25 | 24 | |||
| 3442 | Hoàng Tứ Việt | Diễn Châu-Nghệ An | A8 | 25 | 25 | ||
| 3443 | Lê Văn Tước | Liêm Túc-Thanh Liêm-Hà Nam | A8 | 25 | 26 | ||
| 3444 | Nguyễn Văn Can | A8 | 25 | 28 | |||
| 3445 | Nguyễn Văn Sinh | Hà Bình-Hà Trung-Thanh Hóa | A8 | 26 | 13 | ||
| 3446 | Chưa biết tên | A8 | 26 | 19 | |||
| 3447 | Chưa biết tên | A8 | 26 | 20 | |||
| 3448 | Chưa biết tên | A8 | 26 | 21 | |||
| 3449 | Vũ Hồng Cẩm | Xã Toàn Thắng-Tiên Lãng-Hải Phòng | A8 | 26 | 24 | ||
| 3450 | Hồ Thị Tý | A8 | 26 | 25 |